词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“không phù hợp” (1)

không phù hợp
英语 短语Inappropriate
我的单词本
Hành vi đó được coi là không phù hợp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
That behavior is considered inappropriate in a professional work environment.

swap_horiz 相关词“không phù hợp” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“không phù hợp” (1)

Hành vi đó được coi là không phù hợp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
That behavior is considered inappropriate in a professional work environment.